chung cuộc

Học thuật
Thân thiện
chung cuộc

Chung cuộc của cuộc đua xe đạp được quyết định ở vòng đua cuối cùng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần kết thúc, giai đoạn cuối cùng của một sự việc, cuộc thi, hoặc quá trình: "chung cuộc" chỉ thời điểm hoặc giai đoạn mọi thứ kết thúc kết quả cuối cùng được xác định.
    • Kết quả cuối cùng: "chung cuộc" cũng có thể dùng để chỉ kết quả tổng thể, cuối cùng sau một quá trình diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chung cuộc của trận đấu bóng đá rất kịch tính. (Phần kết thúc của trận đấu bóng đá rất kịch tính.)
    • Ai sẽ người chiến thắng trong chung cuộc? (Ai sẽ người chiến thắng trong kết quả cuối cùng?)
    • Sau nhiều năm tranh chấp, chung cuộc hai bên đã đạt được thỏa thuận. (Sau nhiều năm tranh chấp, cuối cùng hai bên đã đạt được thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trong chung cuộc": ở phần kết thúc, xét về kết quả cuối cùng.

    • Trong chung cuộc, tinh thần đồng đội mới yếu tố quyết định. (Xét về kết quả cuối cùng, tinh thần đồng đội mới yếu tố quyết định.)
  • "đến chung cuộc": đi đến hồi kết, kết thúc.

    • Cuộc đàm phán kéo dài đã đến chung cuộc. (Cuộc đàm phán kéo dài đã đi đến hồi kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Chung kết (danh từ): vòng thi đấu cuối cùng để xác định nhà vô địch.

    • Hai đội mạnh nhất sẽ gặp nhautrận chung kết. (Hai đội mạnh nhất sẽ gặp nhautrận đấu cuối cùng.)
  • Kết cục (danh từ): kết quả, tình hình cuối cùng của một sự việc (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn).

    • Kết cục của câu chuyện thật đáng buồn. (Kết quả cuối cùng của câu chuyện thật đáng buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuối cùng: ở vào vị trí, thời điểm sau hết.
  • Hồi kết: phần kết thúc của một câu chuyện, sự việc.
Từ trái nghĩa
  • Khởi đầu: bắt đầu, phần mở đầu.
  • Ban đầu: ở vào thời điểm bắt đầu.
Thành ngữ liên quan
  • "Đầu voi đuôi chuột": (Thành ngữ) Chỉ sự việc bắt đầu rất hứa hẹn, hoành tráng nhưng kết thúc lại tầm thường, không xứng tầm. Có thể dùng để nói về một "chung cuộc" thất vọng.
    • Dự án này thật đúng đầu voi đuôi chuột. (Dự án này bắt đầu hoành tráng nhưng kết quả cuối cùng thật tầm thường.)
chung cuộc

Chung cuộc của cuộc đua xe đạp được quyết định ở vòng đua cuối cùng.

  1. dt. Cuộc đua cuối cùng: Chung cuộc của cuộc đua xe đạp về cội nguồn.